Nghĩa của từ "for now" trong tiếng Việt
"for now" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
for now
US /fɔːr naʊ/
UK /fɔː naʊ/
Cụm từ
vào lúc này, tạm thời
at the present time, but possibly not in the future
Ví dụ:
•
We don't need any more help for now.
Chúng tôi không cần giúp đỡ thêm vào lúc này.
•
That's all the information I have for now.
Đó là tất cả thông tin tôi có cho đến bây giờ.
Từ liên quan: